Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệnh chuẩn chi
- warrant for payment
* Từ tham khảo/words other:
-
canh lõng bõng nước
-
cảnh lộng lẫy
-
cánh màng
-
cánh máy bay
-
cảnh mờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệnh chuẩn chi
* Từ tham khảo/words other:
- canh lõng bõng nước
- cảnh lộng lẫy
- cánh màng
- cánh máy bay
- cảnh mờ