Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên xe
- to get in a car; to get on a train/bus|= mời tất cả lên xe! take your seats!; all aboard!|= đưa cái gì lên xe to take something aboard
* Từ tham khảo/words other:
-
chất kích dục
-
chất kích thích
-
chất kiềm
-
chất kinô
-
chất kitin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên xe
* Từ tham khảo/words other:
- chất kích dục
- chất kích thích
- chất kiềm
- chất kinô
- chất kitin