Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên tận mây xanh
- to go into raptures; to be over the moon; to brim over with joy; to overflow with joy; to be beside oneself with joy; to be on cloud nine
* Từ tham khảo/words other:
-
không chảy ra
-
không che
-
khống chế
-
khống chế ai
-
khống chế bằng lực lượng cảnh sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên tận mây xanh
* Từ tham khảo/words other:
- không chảy ra
- không che
- khống chế
- khống chế ai
- khống chế bằng lực lượng cảnh sát