Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẻn đến gần
* thngữ|- to steal up
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn đạp ga
-
bàn đạp phanh
-
bàn dát
-
bán đắt
-
bán đắt hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẻn đến gần
* Từ tham khảo/words other:
- bàn đạp ga
- bàn đạp phanh
- bàn dát
- bán đắt
- bán đắt hàng