Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn đạp phanh
- brake pedal
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền ăn
-
tiền ăn đường
-
tiền bạc
-
tiền bán
-
tiền bán chiến lợi phẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn đạp phanh
* Từ tham khảo/words other:
- tiền ăn
- tiền ăn đường
- tiền bạc
- tiền bán
- tiền bán chiến lợi phẩm