Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệch
- inclined, sloping, slanting, askew, oblique, lop-sided|= treo bức tranh lệch hang a picture askew|- wrong, not correct|= hiểu lệch misunderstand
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểm kiện
-
kiểm lại
-
kiểm lâm
-
kiêm lĩnh
-
kiếm lời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệch
* Từ tham khảo/words other:
- kiểm kiện
- kiểm lại
- kiểm lâm
- kiêm lĩnh
- kiếm lời