Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lê mạt
- the last reign of the lê dynasty
* Từ tham khảo/words other:
-
cải cách ruộng đất
-
cải cách sản xuất
-
cải cách tiền tệ
-
cải cách tôn giáo
-
cải cách triệt để
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lê mạt
* Từ tham khảo/words other:
- cải cách ruộng đất
- cải cách sản xuất
- cải cách tiền tệ
- cải cách tôn giáo
- cải cách triệt để