Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạy giời
- i pray to god
* Từ tham khảo/words other:
-
ngự trị
-
ngự triều
-
ngủ trọ
-
ngủ trưa
-
ngư trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạy giời
* Từ tham khảo/words other:
- ngự trị
- ngự triều
- ngủ trọ
- ngủ trưa
- ngư trường