Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy gì mà
* đtừ|- what do you do for|* dtừ|= lấy gì mà ăn what do you do for food?
* Từ tham khảo/words other:
-
có vần ép
-
có vân hình giun
-
có văn hóa
-
có vấn khăn
-
có vân lăn tăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy gì mà
* Từ tham khảo/words other:
- có vần ép
- có vân hình giun
- có văn hóa
- có vấn khăn
- có vân lăn tăn