Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâu bền
- durable, long lasting
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạy bức xạ
-
nhảy cà tưng
-
nhạy cảm
-
nhạy cảm ánh sáng
-
nhậy cắn quần áo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâu bền
* Từ tham khảo/words other:
- nhạy bức xạ
- nhảy cà tưng
- nhạy cảm
- nhạy cảm ánh sáng
- nhậy cắn quần áo