Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạt thếch
- tasteless, dull
* Từ tham khảo/words other:
-
trấn biên
-
tràn bờ
-
trận bóng đá
-
trăn cá
-
trận cãi nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạt thếch
* Từ tham khảo/words other:
- trấn biên
- tràn bờ
- trận bóng đá
- trăn cá
- trận cãi nhau