Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạt phèo
- be very insipid, very dull, very flat
* Từ tham khảo/words other:
-
vết bầm tím
-
vết bẩn
-
vết bẩn ghê tởm
-
vết bánh xe
-
vệt bánh xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạt phèo
* Từ tham khảo/words other:
- vết bầm tím
- vết bẩn
- vết bẩn ghê tởm
- vết bánh xe
- vệt bánh xe