Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắp lưỡi lê
- to fix bayonets
* Từ tham khảo/words other:
-
con hầu
-
cơn hen
-
còn hiệu lực
-
cơn ho gần chết
-
còn hồ nghi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắp lưỡi lê
* Từ tham khảo/words other:
- con hầu
- cơn hen
- còn hiệu lực
- cơn ho gần chết
- còn hồ nghi