Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lành nghề
- qualified; skilled|= thợ lành nghề skilled worker
* Từ tham khảo/words other:
-
cán búa
-
căn buồng
-
căn buồng tồi tàn
-
cán cầm bút chì
-
cán cắm bút chì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lành nghề
* Từ tham khảo/words other:
- cán búa
- căn buồng
- căn buồng tồi tàn
- cán cầm bút chì
- cán cắm bút chì