Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạnh ngắt
- very cold|= chân anh ấy lạnh ngắt his feet were as cold as stone
* Từ tham khảo/words other:
-
lướt thướt
-
lượt thượt
-
lướt trên sóng
-
lướt trên ván buồm
-
lướt ván
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạnh ngắt
* Từ tham khảo/words other:
- lướt thướt
- lượt thượt
- lướt trên sóng
- lướt trên ván buồm
- lướt ván