Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lánh mình
- hide, conceal oneself, seek shelter, find/take shelter/cover
* Từ tham khảo/words other:
-
ngành học
-
ngành khẩu cái
-
ngành khoa học
-
ngành kiến thức
-
ngành kinh doanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lánh mình
* Từ tham khảo/words other:
- ngành học
- ngành khẩu cái
- ngành khoa học
- ngành kiến thức
- ngành kinh doanh