Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lăng trụ
* noun
- prism
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
lăng trụ
* dtừ|- prism
* Từ tham khảo/words other:
-
căm tức
-
cam tùng
-
cảm tưởng
-
cảm tưởng bị coi khinh
-
cảm tưởng bị làm nhục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lăng trụ
* Từ tham khảo/words other:
- căm tức
- cam tùng
- cảm tưởng
- cảm tưởng bị coi khinh
- cảm tưởng bị làm nhục