Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lăng líu
- interfere, have a hand in, get entangled|= cô ta lăng líu với một người she was entangled with a man
* Từ tham khảo/words other:
-
bèn bẹt
-
bên bị
-
bền bỉ
-
bền bỉ dai dẳng
-
bền bỉ làm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lăng líu
* Từ tham khảo/words other:
- bèn bẹt
- bên bị
- bền bỉ
- bền bỉ dai dẳng
- bền bỉ làm