Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lăn tăn
- ripple; lightly undulate; get covered (with small spots); be a busybody
* Từ tham khảo/words other:
-
quân chúa
-
quận chúa
-
quan chức
-
quan chức sắp mãn nhiệm kỳ
-
quán chúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lăn tăn
* Từ tham khảo/words other:
- quân chúa
- quận chúa
- quan chức
- quan chức sắp mãn nhiệm kỳ
- quán chúng