Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm trò
- to play-act
* Từ tham khảo/words other:
-
sườn lợn đã lọc gần hết thịt
-
sườn ngang của sàn tàu
-
sườn nhà
-
sườn núi
-
sườn núi đầy đá nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm trò
* Từ tham khảo/words other:
- sườn lợn đã lọc gần hết thịt
- sườn ngang của sàn tàu
- sườn nhà
- sườn núi
- sườn núi đầy đá nhỏ