Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạm phát dần dần
- creeping inflation
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp tục nói
-
tiếp tục sau
-
tiếp tục sôi
-
tiếp tục tình trạng
-
tiếp tuyến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạm phát dần dần
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp tục nói
- tiếp tục sau
- tiếp tục sôi
- tiếp tục tình trạng
- tiếp tuyến