Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm nhăn
* đtừ ruckle|* ngđtừ|- crinkle, corrugate
* Từ tham khảo/words other:
-
quy táng
-
quy tập
-
quy tây
-
quỷ tha ma bắt
-
quỷ tha ma bắt mày đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm nhăn
* Từ tham khảo/words other:
- quy táng
- quy tập
- quy tây
- quỷ tha ma bắt
- quỷ tha ma bắt mày đi