Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy tập
- (từ cũ) regroup, reassemble; gather together
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ dành cho hành khách hạng chót
-
chó đánh hơi
-
chỗ dành riêng cho người làm chứng
-
chỗ đặt chân
-
chỗ đất cứng ở cánh đồng lầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy tập
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ dành cho hành khách hạng chót
- chó đánh hơi
- chỗ dành riêng cho người làm chứng
- chỗ đặt chân
- chỗ đất cứng ở cánh đồng lầy