Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắm người
- populous, with many people|= lắm người nhiều điều so many men so many minds
* Từ tham khảo/words other:
-
người khẩn nài
-
người kháng cự đến cùng
-
người khẳng định
-
người kháng nghị
-
người khảnh ăn khảnh mặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắm người
* Từ tham khảo/words other:
- người khẩn nài
- người kháng cự đến cùng
- người khẳng định
- người kháng nghị
- người khảnh ăn khảnh mặc