Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm nghề tự do
- xem làm riêng|= tôi thích làm công ăn lương hơn là làm nghề tự do i'd rather be on a salary than do freelance work
* Từ tham khảo/words other:
-
ai ngờ
-
ái nhĩ lan
-
ai nói gì tin nấy
-
ái nữ
-
ái ố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm nghề tự do
* Từ tham khảo/words other:
- ai ngờ
- ái nhĩ lan
- ai nói gì tin nấy
- ái nữ
- ái ố