Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỳ thủy
- (cũ) at the begining it was only a mild exchange of words and in the end it became a nasty quarrel
* Từ tham khảo/words other:
-
khí cầu thám không
-
khí cầu zepơlin
-
khí chất
-
khí cơ
-
khi còn trứng nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỳ thủy
* Từ tham khảo/words other:
- khí cầu thám không
- khí cầu zepơlin
- khí chất
- khí cơ
- khi còn trứng nước