Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỹ nghệ hóa
- xem công nghiệp hóa
* Từ tham khảo/words other:
-
đơn vị
-
đơn vị áp suất
-
đơn vị bạn
-
đơn vị bảo trì
-
đơn vị bầu cử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỹ nghệ hóa
* Từ tham khảo/words other:
- đơn vị
- đơn vị áp suất
- đơn vị bạn
- đơn vị bảo trì
- đơn vị bầu cử