Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ký gửi
- to consign|= nhận hàng ký gửi to take goods on consignment|= người ký gửi hàng consignor; consigner
* Từ tham khảo/words other:
-
người ngắt lời
-
người ngây dại
-
người ngây ngô khờ khạo
-
người ngây ngô ngốc nghếch
-
người ngây thơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ký gửi
* Từ tham khảo/words other:
- người ngắt lời
- người ngây dại
- người ngây ngô khờ khạo
- người ngây ngô ngốc nghếch
- người ngây thơ