Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính ảnh
- photographic plate
* Từ tham khảo/words other:
-
nhắm mắt nói liều
-
nhắm mắt nói mò
-
nhắm mắt xuôi tay
-
nhẳm mục đích
-
nhằm mục đích đặc biệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- nhắm mắt nói liều
- nhắm mắt nói mò
- nhắm mắt xuôi tay
- nhẳm mục đích
- nhằm mục đích đặc biệt