Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim niên
- this year
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều nhánh leo
-
có nhiều nước
-
có nhiều nút
-
có nhiều quả
-
có nhiều rễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim niên
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều nhánh leo
- có nhiều nước
- có nhiều nút
- có nhiều quả
- có nhiều rễ