Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim lục thạch
- chrysolite
* Từ tham khảo/words other:
-
hyđrat hóa
-
hydrat-cacbon
-
hyđrô
-
hyđrô hóa
-
hyđrocacbon
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim lục thạch
* Từ tham khảo/words other:
- hyđrat hóa
- hydrat-cacbon
- hyđrô
- hyđrô hóa
- hyđrocacbon