Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hyđrocacbon
* dtừ|- hydrocarbon
* Từ tham khảo/words other:
-
miệng túi váy
-
miếng vá
-
miếng vải can
-
miếng vải chấp mảnh
-
miếng vải đệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hyđrocacbon
* Từ tham khảo/words other:
- miệng túi váy
- miếng vá
- miếng vải can
- miếng vải chấp mảnh
- miếng vải đệm