Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng vải can
* dtừ|- gusset
* Từ tham khảo/words other:
-
sửa sang lại cho chỉnh tề
-
sửa sang quần áo cho gọn gàng
-
sữa sấy khô
-
sửa soạn
-
sửa soạn chiến đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng vải can
* Từ tham khảo/words other:
- sửa sang lại cho chỉnh tề
- sửa sang quần áo cho gọn gàng
- sữa sấy khô
- sửa soạn
- sửa soạn chiến đấu