Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiêm lĩnh
- cumulate two functions
* Từ tham khảo/words other:
-
thừa nhan
-
thừa nhận
-
thừa nhận sai lầm
-
thừa nhận sự không tồn tại của
-
thua nhẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiêm lĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- thừa nhan
- thừa nhận
- thừa nhận sai lầm
- thừa nhận sự không tồn tại của
- thua nhẹ