Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiềm giáp
- stamp over the edges of two pages
* Từ tham khảo/words other:
-
đi bít tất rách gót
-
đi bộ
-
đi bộ đi du lịch
-
đi bộ đội
-
đi bộ đường dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiềm giáp
* Từ tham khảo/words other:
- đi bít tất rách gót
- đi bộ
- đi bộ đi du lịch
- đi bộ đội
- đi bộ đường dài