Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khúc môi
- (cũ, văn chương) inmost fellings|= giãi báy khúc môi to pour out one's inmost fellings
* Từ tham khảo/words other:
-
tục ngữ
-
tức ngực
-
túc nguyện
-
túc nhân
-
tục nhãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khúc môi
* Từ tham khảo/words other:
- tục ngữ
- tức ngực
- túc nguyện
- túc nhân
- tục nhãn