Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thẳng
* dtừ|- indirectness|* ttừ|- indirect
* Từ tham khảo/words other:
-
tần điểm
-
tàn diệt
-
tận diệt
-
tán đinh
-
tán dóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- tần điểm
- tàn diệt
- tận diệt
- tán đinh
- tán dóc