Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không tán thành
* dtừ|- disapproval, disapprobation, disfavour; * đtừ disapprove|* ngđtừ|- disfavour, deprecate|* nđtừ|- differ; * phó từ disapprovingly|* ttừ|- unfavourable, unapproving, disapprobative, deprecating, deprecative
* Từ tham khảo/words other:
-
hình đàn lia
-
hình dáng
-
hình dạng
-
hình dáng bờ biển
-
hình dạng giống cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không tán thành
* Từ tham khảo/words other:
- hình đàn lia
- hình dáng
- hình dạng
- hình dáng bờ biển
- hình dạng giống cây