Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không phận tự do
- unrestricted area
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy cuốn thuốc lá
-
giày da
-
giấy da
-
giấy da bê
-
giày đá bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không phận tự do
* Từ tham khảo/words other:
- giấy cuốn thuốc lá
- giày da
- giấy da
- giấy da bê
- giày đá bóng