Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không hay
- unlucky; untoward; without any knowledge|= chiếc túi xắc của nàng rơi xuống sàn lúc nào không hay her handbag fell to the floor unheeded
* Từ tham khảo/words other:
-
phúc hạch
-
phúc hậu
-
phức hệ
-
phục hiện
-
phúc hoạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không hay
* Từ tham khảo/words other:
- phúc hạch
- phúc hậu
- phức hệ
- phục hiện
- phúc hoạ