Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khổng
- confucius|= đạo khổng confucianism
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bay đỗ trên mặt nước
-
máy bay đỗ xuống nước được
-
máy bay du lịch
-
máy bay hai chỗ ngồi
-
máy bay hai động cơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khổng
* Từ tham khảo/words other:
- máy bay đỗ trên mặt nước
- máy bay đỗ xuống nước được
- máy bay du lịch
- máy bay hai chỗ ngồi
- máy bay hai động cơ