Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không dằn lại
* ttừ|- untamed
* Từ tham khảo/words other:
-
thở hì hục
-
thợ hồ
-
thợ hồ vải
-
thổ hoàng liên
-
thợ học việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không dằn lại
* Từ tham khảo/words other:
- thở hì hục
- thợ hồ
- thợ hồ vải
- thổ hoàng liên
- thợ học việc