Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không bớt
* ttừ|- unrelenting, undiminished, unmodified, unallayed
* Từ tham khảo/words other:
-
thống trị bằng bàn tay sắt
-
thống trị bộ bảy
-
thống trị của hoàng đế
-
thống trị của một ông hoàng
-
thống trị của quần chúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không bớt
* Từ tham khảo/words other:
- thống trị bằng bàn tay sắt
- thống trị bộ bảy
- thống trị của hoàng đế
- thống trị của một ông hoàng
- thống trị của quần chúng