Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không biết chán
- never tired of...|= đọc sách không biết chán not to get tired of reading|= làm việc không biết chán to work tirelessly
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi biểu diễn
-
nội bộ
-
nơi bỏ neo
-
nòi bò nhỏ
-
nói bỡn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không biết chán
* Từ tham khảo/words other:
- nơi biểu diễn
- nội bộ
- nơi bỏ neo
- nòi bò nhỏ
- nói bỡn