Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khôn lường
- hard to measure; immeasurable
* Từ tham khảo/words other:
-
xe chạy được
-
xe chạy được trên mọi địa hình
-
xe chạy giữa các quận
-
xe chỉ
-
xe chỉ huy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khôn lường
* Từ tham khảo/words other:
- xe chạy được
- xe chạy được trên mọi địa hình
- xe chạy giữa các quận
- xe chỉ
- xe chỉ huy