Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khía lá
- incisions, marginal notches on leaves
* Từ tham khảo/words other:
-
ván dội
-
vẫn đội
-
van đổi hướng
-
vận đơn
-
vận đơn chở suốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khía lá
* Từ tham khảo/words other:
- ván dội
- vẫn đội
- van đổi hướng
- vận đơn
- vận đơn chở suốt