Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
van đổi hướng
* dtừ|- baffle-plate, baffle
* Từ tham khảo/words other:
-
xảy ra ngay lập tức
-
xảy ra nhiều lần
-
xảy ra ở giữa
-
xảy ra sau
-
xảy ra sau đó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
van đổi hướng
* Từ tham khảo/words other:
- xảy ra ngay lập tức
- xảy ra nhiều lần
- xảy ra ở giữa
- xảy ra sau
- xảy ra sau đó