Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khe suối
- rivulet, brook, stream
* Từ tham khảo/words other:
-
cái trừ tà
-
cai tù
-
cái tụ điện
-
cải tử hoàn sinh
-
cái tự mục đích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khe suối
* Từ tham khảo/words other:
- cái trừ tà
- cai tù
- cái tụ điện
- cải tử hoàn sinh
- cái tự mục đích