Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khe núi
- cross - valley, mountain gorge, mountain creek, canyon
* Từ tham khảo/words other:
-
lò nung gạch
-
lò nướng bánh
-
lỗ ống kính độ mở
-
lỗ phá dây
-
lò phản ứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khe núi
* Từ tham khảo/words other:
- lò nung gạch
- lò nướng bánh
- lỗ ống kính độ mở
- lỗ phá dây
- lò phản ứng