Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lò phản ứng
- pile|= lò phản ứng hạt nhân nuclear pile
* Từ tham khảo/words other:
-
lầm than
-
làm thân trâu ngựa
-
làm thành
-
làm thành cổ
-
làm thành công thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lò phản ứng
* Từ tham khảo/words other:
- lầm than
- làm thân trâu ngựa
- làm thành
- làm thành cổ
- làm thành công thức